Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
chicken cacciatore


noun
chicken casserole prepared with tomatoes and mushrooms and herbs in the Italian style
Syn:
chicken cacciatora, hunter's chicken
Hypernyms:
chicken casserole


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.